| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Khuất Trung Thành | Trường THCS Hòa Thạch Huyện Quốc Oai - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 15262 |
| Đỗ Văn Binh | Trường THCS Liêm Hải Huyện Trực Ninh - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 85641 |
| Trần Ngọc Hòa | Trường THCS Hậu Giang Quận 11 - Hồ Chí Minh |
Giáo viên Trung học | 10089 |
| Đỗ Trung Thành | Trường THCS Nguyễn Thái Học Huyện Lục Yên - Yên Bái |
Giáo viên Trung học | 224761 |
| Phạm Phong Độ | Trường THCS Hải Lộc Huyện Hậu Lộc - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 99443 |
| Nguyễn Văn Quân | Trường THCS Vĩnh Long Huyện Vĩnh Linh - Quảng Trị |
Hiệu trưởng | 156832 |
| Đang bị khóa | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên - Thái Nguyên |
Sinh viên Sư phạm | 8086 |
| Nguyễn Kim Dung | Trường THCS Đông La Huyện Hoài Đức - Hà Nội |
Hiệu trưởng | 199507 |
| Ngô Thị Thu Hiền | Trường THCS Cao Minh Thành phố Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 38739 |
| Nguyễn Hồng Quân | Trường THCS Đông Tiến Huyện Yên Phong - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 75997 |
| Đang bị khóa | Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An Thành phố Vinh - Nghệ An |
Giảng viên Sư phạm | 92090 |
| Lê Đống | Trường THCS Lê Lợi Huyện Cam Lộ - Quảng Trị |
Phó Hiệu trưởng | 4902 |
| Lê Hồng Minh | Trường Tiểu học Phú Lộc 1 Huyện Krông Năng - Đắk Lắk |
Giáo viên Tiểu học | 66592 |
| Vũ Văn Thế | Trường THCS Liêm Hải Huyện Trực Ninh - Nam Định |
Phó Hiệu trưởng | 138194 |
| Nguyễn Xuân Đàn | Trường THPT Quảng Xương 3 Huyện Quảng Xương - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 85043 |
| Đỗ Vũ Hiệp | Trường THCS & THPT Lê Quý Đôn Lâm Hà Huyện Lâm Hà - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 156450 |
| Lê Ngọc Thạch | Trường THPT Trần Quốc Toản Thành phố Cao Lãnh - Đồng Tháp |
Giáo viên Trung học | 439093 |
| Thạch Ngọc Chinh | Trường THPT Trà Cú Huyện Trà Cú - Trà Vinh |
Giáo viên Trung học | 82145 |
| Nguyễn Thị Thuận | Trường THCS Phúc Hòa Huyện Tân Yên - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 639828 |
| Trần Thanh Tuấn | Trường Tiểu học Hoà Khánh Đông Huyện Đức Hòa - Long An |
Giáo viên Tiểu học | 75625 |
DANH NGÔN TÌNH YÊU
|
|





CHIA SẺ TÂM TÌNH