| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Phạm Liên | Trường THCS Tân Tiến Huyện Hưng Hà - Thái Bình |
Phụ huynh học sinh | 63 |
| Lê Quí Hùng | Trường THCS Bình Dương Huyện Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 263688 |
| Trần Vĩnh Hưng | Trường THCS Phan Bội Châu Huyện Ia Grai - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 123313 |
| Phạm Văn Hùng | Trường THCS Vĩnh Hậu Huyện Hòa Bình - Bạc Liêu |
Giáo viên Trung học | 187080 |
| Vũ Thị Thu Hương | Trường PT DTNT Huyện Đak Pơ Huyện Đak Pơ - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 4083 |
| Nguyễn Quang Loan | Trường THCS Đáp Cầu Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Hiệu trưởng | 324669 |
| Xuân Sang | Trường THCS Quách Văn Phẩm Huyện Đầm Dơi - Cà Mau |
Giáo viên Trung học | 10199 |
| Nguyễn Hữu Vĩnh | Trường THPT Huỳnh Ngọc Huệ Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 40851 |
| Nguyễn Đình Trọng | Trường THCS Đồng Hoá Huyện Kim Bảng - Hà Nam |
Giáo viên Trung học | 37125 |
| Nguyễn Thị Lệ | Trường THCS Kim Đồng Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 72221 |
| Nguyễn Văn Lộc | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Huyện Duy Xuyên - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 91702 |
| Nguyễn Kinh Hoàng | Trường THPT Bắc Bình Huyện Bắc Bình - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 27480 |
| Võ Tiền Giang | Trường THPT BC Đức Trí Thị xã Tân Châu - An Giang |
Giáo viên Trung học | 10586 |
| Đặng Đăng Phước | Trường Trung cấp Sư phạm Mầm non Đắk Lắk Thành phố Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk |
Giảng viên Sư phạm | 21903 |
| Võ Đạt | Trường THCS Nguyễn Thị Định Huyện Tây Hòa - Phú Yên |
Giáo viên Trung học | 136694 |
| Dương Trọng Thu | Trường THCS Nguyễn Trãi Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa |
Hiệu trưởng | 53010 |
| Trịnh Thị Bích Ngọc | Trường THCS Đáp Cầu Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 14916 |
| Chu Lê Huy Vũ | Trường THCS Nguyễn Tri Phương Quận Thuận Hóa - Huế |
Học sinh | 101525 |
| Phạm Lê Minh Nhựt | Trường THCS Thị trấn Huyện Châu Thành - Tây Ninh |
Giáo viên Trung học | 19958 |
| Nguyễn Văn Tuấn | Trường THCS Môn Sơn Huyện Con Cuông - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 6500 |
DANH NGÔN TÌNH YÊU
|
|





CHIA SẺ TÂM TÌNH